13 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,355
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 13pF 2% C0G AEC-Q200 13,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 1,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 13 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 34,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 13pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 13pF C0G 0805 1% 3,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 13 pF C0G 0402 1% 99,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 40 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0402 2% Tol 11,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 6,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 13pF 1% 6,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 9,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 13 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 10,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 13pF C0G 0603 1 % 5,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 13pf Tol 5% Las Mkg 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 13 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 5% 0402 X8G AEC-Q200 2,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC X8G 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0603 2% Tol Ultra Low ESR 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13 pF 0.05 ULTRA LOW ESR 2,122Có hàng
10,000Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 28,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 13pF 1000V C0G 5% HI FREQ 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 13 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13pF 5% 50V 2,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13pF 5% 50V 1,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 13pF 0603 X8R 5% AEC-Q200 10,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 100 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 13pF 0603 X8R 0.05 19,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 10 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 13pF C0G 0805 5% 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 13 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF X8R 0402 1% 5,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel