2 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R0BT NEW GLOBAL PN 100V 2pF C A 581-KGQ15ACG2A2R0BT 8,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R0BT NEW GLOBAL PN 200V 2pF C A 581-KGQ15ACG2D2R0BT 6,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 .1p F Tol 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 0.2 5pF 11,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 5% 1,379Có hàng
4,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2pF 250V C0G .1pF HI FREQ 4,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2pF 50V 0603 NPO 14,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 10,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 4,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 41,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 6,244Có hàng
4,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 2pF NP0 0.25pF T: 0.8mm 8,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 50V 2pF C0G 0.25pF AEC-Q200 5,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 5,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 1,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.25pF AEC-Q200 16,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 12,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.1pF 1,541Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.25pF 10,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2pF 0603 C0G 0.25pF 3,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF 0603 C0G 0.25pF 3,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 0.25pF 28,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 0.25pF AEC-Q200 10,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF 0603 C0G 0.5pF 4,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 0.1pF 9,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel