2.1 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 9,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H2R1BH NEW GLOBAL PN 50V 2.1pF A 581-KGQ05FCG1H2R1BH 9,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R1BT NEW GLOBAL PN 200V 2.1pF A 581-KGQ15ACG2D2R1BT 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R1BT NW G LOB PN 50V 2.1pF C0G A 581-KGQ15ACG1H2R1BT 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 36,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0805 . 1pF Tol 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 13,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 3,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 21,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.1pF C0G 0201 Tol 0.1pF 14,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 24,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 25,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 40,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 20,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 33,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 21,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 15,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel