20 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,761
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 20pF 2% C0G AEC-Q200 17,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 20pF 5% C0G AEC-Q200 28,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF Tol 1% Las Mkg Vertical 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0505 1414 - 55 C + 155 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 20pF 1% 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 20 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pf C0G 0402 1% 21,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 20pF 50V C0G 1% HI FREQ 9,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20pF 1% 1500V 2,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 20 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 20pF 1500V C0G 5% HI FREQ 5,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 20 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 14,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0402 1% 88,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 40 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 20pF 0603 C0G 0.25pF 7,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 9,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% 4,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF C0G 1206 10% 13,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 20 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0201 1% 10,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF C0G 0805 1% 3,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% AEC-Q200 86,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0805 1 % AEC-Q200 94,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 20pF C0G 5%RoHS Long Leads 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 20 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 20pF 250V C0G 5% HI FREQ 3,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 20 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 10,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 20pF C0G 0402 1% 10,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 .2 5pF Tol 5,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 14,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 20 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape