2200 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,542
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC BP 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 50V 5% 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC BX 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2200 pF 25 VDC BX 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E222MT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGL15ZR71E222MT 98,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 2200 pF 25 VDC X7R 20 % 0306 (Reversed) 0816 (Reversed) - 55 C + 125 C Reverse Geometry Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 10% 1825 Flex Term 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A222KH NEW GLOBAL PN 10V 2200pF A 581-KGM03AR51A222KH 320,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2200 pF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 52,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITERM 3,783Có hàng
4,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF C0G 0805 1% 2,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 17,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 1.5KV 5% 1210 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 2200 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Arc Protection MLCCs Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF Low Dist 0402 10% 15,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2200 pF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 500volts X7R 10% 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 2200 pF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 32,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 10% 50V 0402 X8R 89,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 100V 1% C0G 14,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 50volts 2% 19,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 1KV X7R 10% 6,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2200pF C0G RoHS Long Leads 5% 12,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Radial 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF X7R 0201 10% 12,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2200 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 0603 2% 3,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 1206 5% 10,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222GU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222GU 5,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2nF 3000volts 10% X7R High Voltage 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2200pF C0G 5% LS=5.08mm 2,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape