3.3 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 832
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1812 10% Flex Soft 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 175 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 100V 3.3uF X7R 10% AEC-Q200 5,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 7,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3uF X7R 1206 10% 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3uF 1210 10% 25V MLCC 10,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF X7S 100 VDC 1206 20 % 24,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 100 VDC X7S 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 25volts X7R 10% 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC 10% 0805 X6S AEC-Q200 27,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.3 uF 25 VDC X6S 10 % 0805 2012 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 67,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1210 10% 3,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1210 10% 3,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC 10% 0805 X5R AEC-Q200 11,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X5R 1210 20% Medical 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Medical Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU32MSB7335MPNA01 1,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SKYCAPS 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3.3 uF X7R 10 % - 55 C + 125 C Bulk
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCARQ105SCG3R3BFRA01 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 3,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC 10% 1210 X5R AEC-Q200 2,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 - 55 C + 85 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3uF X5R 0603 1 0% 12,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF 0805 10% X 5R 5,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3uF X7R 2220 10% Tol 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF +-10% 6.3V 8,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 5% 6.3 V T&R GP 5,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC X5R 5 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3uF X5R 1210 10% 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel