30 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,598
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33PF 50V 10% 983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 30 pF 50 VDC BP 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 17,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 30pF 5% 2,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0402 1% 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 30pF Tol 5% 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0709 (Reversed) 1823 (Reversed) - 55 C + 125 C RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A300GT NEW GLOBAL PN 100V 30pF A 581-KGQ15ACG2A300GT 79,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0201 5% Tol 26,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 30pF 50V C0G 1% HI FREQ 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 30pF C0G 0603 1 % 36,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 30pF Tol 2% Las Mkg 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 30 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 30pF 1500V C0G 5% HI FREQ 5,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 30 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0402 0.02 6,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A300FT NEW GLOBAL PN 100V 30pF A 581-KGQ15ACG2A300FT 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0603 5% Tol 3,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0805 5% 13,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF X8R 0402 10% 9,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 25 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 30pF C0G 0603 5 % AEC-Q200 85,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0402 5% 579Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A300FT NEW GLOBAL PN 100V 30pF A 581-KGQ21HCG2A300FT 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0805 10 % Tol 8,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 30 pF C0G (NP0) 5 % 2.54 mm 2,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Radial 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 30pF C0G 5%RoHS Long Leads 5,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 12,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H300GT NEW GLOBAL PN 50V 30pF C A 581-KGQ15ACG1H300GT 6,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 30 pF 0.1 10% T ol 15,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 30 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel