300 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,121
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 300pF 50V C0G 10% HI FREQ 25,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 300 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 300pF 630V C0G 10% HI FREQ 4,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 300 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3600V 300pF Tol 5% Las Mkg 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 300 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5% 34,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF X7R 0603 10% Tol 9,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF X7R 0603 5 % Tol 3,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF X7R 0603 1 0% Tol 9,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 300pF X7R 0805 5 % Tol 10,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF C0G 1206 5% Tol 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 18,862Có hàng
10,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 300pF X7R 0805 5% Tol 2,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A301JT NEW GLOBAL PN 100V 300pF A 581-KGQ32DCG2A301JT 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF 0603 X8R 10% AEC-Q200 12,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 100 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0603 5 % Tol 13,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 300 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 18,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF 0603 X8R 10% 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 300pF C0G 1206 1% 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 300 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 1206 5% 7,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC X8R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 300 pF +/- 1% 50 V T&R GP 3,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF 0603 X8R 1% 2,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 0805 5% AEC-Q200 11,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC X8R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 12,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 50 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 300pF C0G 2% 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0603 2 % 4,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 300pF C0G 0603 1 0% Tol 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel