3000 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 857
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF Tol 5% Las Mkg 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave SLCs Waffle
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000 pF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 8,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF X7R 0805 5% 10,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3000pF X7R 0805 5% 7,454Có hàng
4,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3000pF C0G 10% 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 3000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3000pF X8R 0805 10% AEC-Q200 10,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 10 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3000pF 5% AEC-Q200 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 3000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Commercial Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3000pF C0G 2% LS=5.08mm 29Có hàng
500Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3000 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3000pF C0G 10% LS=5.08mm 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3000 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 3000 pF +/- 5% 50 V T&R GP 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3000pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 7,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 16 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3000pF X8R 0805 1% AEC-Q200 6,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 16 VDC X8R 1 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 3000pF 0.2 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3000 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 3000 pF +/- 10% 50 V T&R GP 19,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3000pF C0G 0805 10% 3,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3000pF C0G 0805 5% Flex Term 3,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3000pF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3000 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Commercial Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3000pF C0G 0805 0.02 2,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF U2J 0603 5% 14,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3000pF 1% C0G 0603 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000 pF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 3,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 7,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000 pF 100 VDC 5% 0603 U2J AEC-Q200 12,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3000 pF 100 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 24,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 10,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel