33 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 735
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 6,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 29,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 25,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 33pF C0G 2% T: 0.8mm 4,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A330FT NEW GLOBAL PN 100V 33pF A 581-KGM15ACG2A330FT 8,161Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A330FT NEW GLOBAL PN 100V 33pF A 581-KGQ15ACG2A330FT 7,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A330GT NEW GLOBAL PN 100V 33pF A 581-KGQ15ACG2A330GT 7,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM15ACG1H330FT 3,696Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H330GT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGQ15ACG1H330GT 13,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 1% 504Có hàng
24,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 50volts C0G 5% 12,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33PF 50V 10% 5,998Có hàng
8,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 250V C0G 1% HI FREQ 3,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 250V C0G 2% HI FREQ 7,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 250V C0G 5% HI FREQ 14,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 50V 5% 0603 NPO 83,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 4,768Có hàng
8,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 250 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 46Có hàng
12,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 103,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 33pF C0G 5% T: 0.8mm 10,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 50V 33pF C0G 5% AEC-Q200 19,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 100V 33pF C0G 5% AEC-Q200 11,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 4,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 6,116Có hàng
80,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel