390 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,423
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 390pF 5% C0G AEC-Q200 30,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 390pF 200V C0G 10% HI FREQ 16,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 390 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 390pF C0G 0402 5 % 9,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 390 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 390pF C0G 1210 10% AEC-Q200 2,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 390 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 390pF C0G 1206 5% 21,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1% 7,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 390 pF - 55 C+ 125 C 10 % X7R 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 390 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF X7R 0805 10% A 581-08051C391KAT4A 7,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 390 pF C0G (NP0) 5 % 2.54 mm 1,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A391JXRAT5Z 1,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 390 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Arc Protection MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390PF 100V 5% 6,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 30,578Có hàng
16,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A391FT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM21BCG2A391FT 3,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D391FU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21ECG2D391FU 1,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H391FT NEW GLOBAL PN 50V 390pF A 581-KGM21BCG1H391FT 352Có hàng
4,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF X7R 0805 5 % 2,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y391KXAAC31G 4,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 390 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y391KXBAC31G 9,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 390 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603A391JXAAC31G 3,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 34,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 390 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 390 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H391JU NEW GLOBAL PN 500V 390pF A 581-KGM32ECG2H391JU 1,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 390pF C0G RoHS Long Leads 5% 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 390 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF X7R 0805 5% 5,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel