4.3 uF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 uF 2.5 VDC 20% 02404 (Reversed) X6T 6,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 2.5 VDC X6T 20 % 02404 (Reversed) 0610 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) Reverse Geometry Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 4.3F 3 Termial X6 S 20% 8,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 4 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3uF+/-20% 4V X5R 1 0402 48,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT X6S, 4.3uF, +/-20%, 2.5v, 0402 95,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 2.5 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 4.3uF X5R 0402 20% Low ESL Compact High Cap 9,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGN Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 uF 4 VDC 20% 02404 (Reversed) X5R 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 4 VDC X5R 20 % 02404 (Reversed) 0610 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.8 mm (0.031 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Reverse Geometry Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5V 4.3F 3 Terminal X6S 20%
9,983Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 2.5 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 4.3uF X6S 0402 20% Low ESL Compact High Cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 4 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGN Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5V 4.3uF X6S 0402 20% Low ESL Compact High Cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 2.5 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGN Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 4.3F 3 Terminal X 5R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel