43 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,382
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 43pF 50V C0G 1% HI FREQ 10,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 43pF 1000V C0G 2% HI FREQ 3,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 43 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43pF 100volts C0G 0.05 19,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H430JT NEW GLOBAL PN 50V 4.3pF A 581-KGQ15ACG1H430JT 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A430JT NEW GLOBAL PN 100V 43 pF A 581-KGQ21HCG2A430JT 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 43pF 5% 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 43 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 43 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 43 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D430FT NEW GLOBAL PN 200V 43 pF A 581-KGQ21HCG2D430FT 1,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0603 1% 2,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 43 pF 0.01 1% T ol 3,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D430JT NEW GLOBAL PN 200V 43 pF A 581-KGQ32DCG2D430JT 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 43pF Tol 5% Las Mkg 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 43 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H430GT NEW GLOBAL PN 50V 43pF C A 581-KGQ15ACG1H430GT 3,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 43 pF C0G (NP0) 5 % 2.54 mm 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A430FT NEW GLOBAL PN 100V 43 pF A 581-KGQ21HCG2A430FT 11,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 43pF 0603 X8R 10% 39,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 16 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 43pF C0G 1% 1,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 43 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 43pF C0G 0603 5% 2,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0402 5% 18,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0603 5% 7,856Có hàng
8,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7200V 43pF Tol 5% Las Mkg 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 43 pF 7.2 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 43pF C0G 0805 1% 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 43 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 43pF X8R 0805 5% 19,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 25 VDC X8R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 43 pF 0.05 C0G 7,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel