5.6 pF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 347
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 + /-.25pF 22,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 26,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0H 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0H 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0H 0402 0.55T Telecomm 2Term 36,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0H 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6 0402 C0G pF+/- 0. 29,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6 0402 C0H pF+/- 0 29,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0H 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6 0402 C0H pF+/- 0. 27,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0H 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 108,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0402 + /-.5pF 39,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0.25pF 0402 AEC-Q200 17,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 18,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 5.6pF C0G 0402 Tol 0.05pF 17,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5.6pF C0G 0402 0 .1pF 23,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H5R6BH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM05ACG1H5R6BH 84,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H5R6CH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM05ACG1H5R6CH 22,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ05ACG1H5R6BH NW G LOB PN 50V 5.6pF C0G A 581-KAQ05ACG1H5R6BH 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H5R6BH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGQ05FCG1H5R6BH 5,842Có hàng
20,000Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.63 mm (0.025 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H5R6CH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGQ05FCG1H5R6CH 33,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6pF +-0.1% 50V 81,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,038Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 13,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 90,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 57,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel