50 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 49
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 19,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF NP0(C0G) To l 1% 7,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF 2% A 581-08055A560GAT2A 3,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.01 1% T ol 11,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 50pF C0G 1206 1 0% 9,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.02 2% T ol 10,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 50 pF +/- 10% 16 V T&R GP 99,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

50 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50pF 500V 10% 2,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 0.4 mm (0.016 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF C0G 0603 5% 10,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF C0G 1206 1% 2,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 50 pF C0G 0603 5% 11,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 50 pF C0G 0402 5%
190,000Dự kiến 14/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 50 pF +/- 10% 50 V T&R GP
3,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.01 C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 50 pF +/- 5% 50 V T&R GP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 50 pF +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 50 pF +/- 1% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 50 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 50 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 50 pF +/- 5% 25 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 10.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 12.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 150.00 pF +/-5% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 250 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 250V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

50 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape