5600 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 16 VDC BR 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5600pF C0G 0805 1% 1,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 5600pF X7R 222 0 10% 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 5600pF X5R 0201 10% Tol 21,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5600 pF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6nF 3000volts 10% X7R High Voltage 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0056uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y562KXAAC31G 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM21NR71C562KT 3,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y562KXBAC31G 7,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 10 VDC 5% 0603 U2J 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 10 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KAM15AR71C562KT 7,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 16,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5600 pF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 5600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A562KT NEW GLOBAL PN 100V 5600p A 581-KAM21BR72A562KT 5,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E562KT NEW GLOBAL PN 25V 5600pF A 581-KGM21NR71E562KT 20,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H562JT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGF21BR71H562JT 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y562JXAAC31G 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600pF 50volts X7R 10% 5,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 6.3 VDC 5% 01005 X5R 35,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5600 pF 6.3 VDC X5R 5 % 01005 0402 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E562MT NEW GLOBAL PN 25V 5600pF A 581-KGM15AR71E562MT 11,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR72A562JT NEW GLOBAL PN 100V 5600p A 581-KGM31BR72A562JT 10,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31BR71H562KT NW G LOB PN 50V 5600pF X7 A 581-KGF31BR71H562KT 3,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y562KXAAC31G 3,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs