6.2 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,080
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 29,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R2CT NEW GLOBAL PN 200V 6.2pF A 581-KGQ21HCG2D6R2CT 4,336Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0603 . 1pF Tol 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A6R2CT NEW GLOBAL PN 100V 6.2pF A 581-KGQ32DCG2A6R2CT 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1210 3225 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 37,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 29,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0603 0 .25pF A 581-06035A6R2CAT2A 4,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 1206 . 25pF Tol 2,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 6.2pF NP0 7Có hàng
500Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 6.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 C0G 6R2 0.25pF non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 8,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 36,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0603 0 .5pF 4,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 9,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6.2pF Tol .1pf Las Mkg 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0201 Tol 0.5pF Industrial 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Industrial Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0402 . 25pF Tol 17,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.2pF 250V C0G +/-.01pF HIFREQ 8,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.2pF C0G 0603 .25pF Tol A 581-06031A6R2CAT4A 25,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel