62 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,331
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 62pF 630V C0G 2% HI FREQ 4,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 62 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 62pF 5% 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 62 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0603 1% 5,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0603 1% 7,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 3,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG680JWNA01 39,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 62 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0603 2% 2,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF C0G 0805 1 % Tol A 581-08051A620FAT4A 3,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 62 pF 0.01 1% T ol 3,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0805 2% A 581-08055A620GAT4A 2,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 62pF C0G 0805 5 % Tol 3,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 62 pF 0.05 C0G 9,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 62 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 62 pF 0.05 C0G 9,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 62 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF C0G 0805 2 % 1,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62pF 1% 1000V 4,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 62 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 100 VDC 1% 0603 X8G AEC-Q200 10,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 100 VDC X8G 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 250 VDC 1% 0603 C0G (NP0) 452Có hàng
4,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0402 5% 33,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62pF, +-5%, 50V 9,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF X8R 0402 1% 9,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF X8R 0805 1% 3,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 100 VDC X8R 1 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 62pF C0G 0805 5% 4,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 62 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 3,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 62pF C0G 1% LS=2.54mm 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 62 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk