68 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,440
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 68 pF 100 VDC BP 5 % 0705 2012 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 68pF 5% 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E680FH NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM05ACG1E680FH 50,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 68 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 68pF C0G 0402 10% 8,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 68 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H680GH NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM05ACG1H680GH 13,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68pF 3kV 5% C0G 1825 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 68pF C0G 1206 1% 4,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 68 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 68pF C0G 0805 5% 3,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 1 kVDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 10,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm 12,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 68pF Tol 5% Las Mkg 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 68 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 68pF C0G 0603 1% 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3k V 68 pF C0G 1812 5% 3,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 2% 8,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H680FH NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03ACG1H680FH 27,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603A680JXAAC31G 2,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68 pF 0.05 5% To l 5,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A680FT NEW GLOBAL PN 100V 68pF A 581-KGM31BCG2A680FT 500Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D680JT NEW GLOBAL PN 200V 68pF A 581-KGM31BCG2D680JT 3,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H680FT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM31BCG1H680FT 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 68pF C0G 5%RoHS Long Leads 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 68pF C0G 1% RoHS Long Leads 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A680JXAAC31G 4,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 68 pF, +/- 10% 500 V T&R GP 3,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E680FH NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM03ACG1E680FH 4,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 68 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel