75 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,355
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 75pF 5% 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 75 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1% 7,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 1 % 52,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H750FT NEW GLOBAL PN 50V 75pF C A 581-KGQ15ACG1H750FT 4,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 12,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 75pF C0G 0603 1% 7,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 21,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 75 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 5% C0G 0805 3,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 75pF C0G 0603 5% 6,538Có hàng
8,000Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 13,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D750FT NEW GLOBAL PN 200V 75pF A 581-KGQ32DCG2D750FT 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

75 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 75pF X8G 0805 X8G 20% Flex AECQ2 2,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 75 pF 1 kVDC X8G 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0603 1 % Tol 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75pF 5% 50V 9,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 75pF 630V C0G 2% HI FREQ 3,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 75 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 75pF 250V C0G +/-1% HI FREQ 5,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 75 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 75pF C0G 5% LS=5.08mm 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 75 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 5 % A 581-08051A750JAT4A 38,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 75pF 50volts C0G 5% 7,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 1% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 X7R 5% AEC-Q200 3,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 5% 21,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 75pF C0G 1% 1,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 75 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk