9 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 502
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 .1p F Tol 26,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.0pF +-0.5% 50V 43,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF 5% 29,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 9pF C0G 0402 .5p F Tol 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9pF C0G 0805 .5 pF Tol 5,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 2,207Có hàng
4,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 9 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 150 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.5pF AEC-Q200 8,497Có hàng
20,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 0.5 pF A 581-08055A9R0DAT4A 5,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 5% 7,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 37,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF U2J 0402 Tol 0.5pF Medical 7,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC U2J 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Medical Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 7,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.0pF,+-0.1%,50V 2,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF 0603 C0G 0.25pF 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 0.25pF 9,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 980Có hàng
15,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.0pF, +-0.1%, 50V 3,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel