91 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,328
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 91 pF 100 VDC BP 10 % 0705 2012 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 1206 1% 16,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1% 6,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91 pF 0.05 C0G A 581-04025A910JAT4A 9,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 23,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 91pF C0G 0603 1% 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A910JT NEW GLOBAL PN 100V 91 pF A 581-KGQ32DCG2A910JT 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 91 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 20,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 5,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0603 5% 9,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 1% 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 91pF X8G 0805 X8G 5% Flex Term 2,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 91 pF 1 kVDC X8G 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 0805 1 % 3,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H910FT NEW GLOBAL PN 50V 91pF C A 581-KGQ15ACG1H910FT 4,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A910GT NEW GLOBAL PN 100V 91pF A 581-KGQ15ACG2A910GT 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H910JT NEW GLOBAL PN 50V 9.1pF A 581-KGQ15ACG1H910JT 3,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 5% 27,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 0603 1 % 9,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 91pF Tol 5% Las Mkg 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 91 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Waffle
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91pF +-5% 50V 102,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF 0603 C0G 0.02 3,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF X7R 1206 20% 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 91 pF 630 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 10% 2,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk