910 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 985
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 9,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 7,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X7R 0603 1 0% 5,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF X7R 0805 10% Tol 10,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 1% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 11,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 910 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 37,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 910 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 37,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 6,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 5,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 258Có hàng
4,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF 0603 C0G 5% 3,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 5% 8,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF C0G 0603 5% 11,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 910 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0805 0.05 1,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 5% 6,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF X8R 0805 10% 18,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 910pF C0G 1206 1% 1,135Có hàng
2,500Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 910 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 1206 5% 2,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 910pF C0G 1% LS=2.54mm 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 910 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 910pF C0G 5% LS=5.08mm 2,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 910 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 910pF C0G 10% 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 910 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 11,617Có hàng
20,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 57,138Có hàng
50,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 75,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel