910 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 985
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Vertical Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Vertical Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Vertical Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 910pF 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXAAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D911GXDAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 910 pF 300 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 1% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 5% 10 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 1% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 5% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910pF, +-5%, 50V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0402 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

SMD/SMT 910 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 10% C0G 0402 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 1% C0G 0603 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 0603 C0G 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel