Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Vertical
800B911JT50XTV
KYOCERA AVX
500:
$8.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-800B911JT50XTV
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Vertical
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1111
2828
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5%
800B911JTN50T
KYOCERA AVX
500:
$8.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-800B911JTN50T
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1111
2828
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Vertical
800B911JTN50TV
KYOCERA AVX
500:
$8.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-800B911JTN50TV
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Vertical
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1111
2828
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Vertical
800B911JTN50XTV
KYOCERA AVX
500:
$8.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-800B911JTN50XTV
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Vertical
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1111
2828
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 910pF 10%
800B911KT50XT
KYOCERA AVX
500:
$8.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-800B911KT50XT
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 910pF 10%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
1111
2828
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXAAJ
VJ0805D911GXAAJ
Vishay / Sprague
6,000:
$0.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
77-VJ0805D911GXAAJ
Vishay / Sprague
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXAAJ
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D911GXDAJ
VJ1111D911GXDAJ
Vishay / Sprague
5,000:
$1.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
77-VJ1111D911GXDAJ
Vishay / Sprague
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D911GXDAJ
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
300 VDC
C0G (NP0)
2 %
1111
2828
- 55 C
+ 125 C
RF Microwave / High Q
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 1% 50 V T&R GP
0603N911F500CT
Walsin
1:
$0.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0603N911F500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 1% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.19
10
$0.121
100
$0.063
500
$0.05
1,000
Xem
4,000
$0.032
1,000
$0.045
2,000
$0.041
4,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 2% 50 V T&R GP
0603N911G500CT
Walsin
1:
$0.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0603N911G500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 2% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.16
10
$0.091
100
$0.055
500
$0.043
1,000
Xem
4,000
$0.025
1,000
$0.039
2,000
$0.035
4,000
$0.025
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 5% 10 V T&R GP
0603N911J100CT
Walsin
1:
$0.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0603N911J100CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 5% 10 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.11
10
$0.05
100
$0.03
500
$0.023
1,000
Xem
4,000
$0.013
1,000
$0.02
2,000
$0.018
4,000
$0.013
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
10 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP
0603N911K500CT
Walsin
1:
$0.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0603N911K500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.11
10
$0.038
100
$0.022
500
$0.017
1,000
Xem
4,000
$0.009
1,000
$0.014
2,000
$0.012
4,000
$0.009
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 1% 50 V T&R GP
0805N911F500CT
Walsin
1:
$0.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0805N911F500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 1% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.31
10
$0.20
100
$0.115
500
$0.092
4,000
$0.067
8,000
Xem
1,000
$0.084
2,000
$0.077
8,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP
0805N911G500CT
Walsin
1:
$0.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0805N911G500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.22
10
$0.14
100
$0.072
500
$0.058
4,000
$0.041
8,000
Xem
1,000
$0.052
2,000
$0.047
8,000
$0.038
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 5% 50 V T&R GP
0805N911J500CT
Walsin
1:
$0.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0805N911J500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 5% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.12
10
$0.071
100
$0.043
500
$0.034
4,000
$0.024
8,000
Xem
1,000
$0.031
2,000
$0.027
8,000
$0.021
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP
0805N911K500CT
Walsin
1:
$0.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-0805N911K500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.13
10
$0.045
100
$0.026
500
$0.02
4,000
$0.011
8,000
Xem
1,000
$0.016
2,000
$0.014
8,000
$0.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP
1206N911G500CT
Walsin
1:
$0.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-1206N911G500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.46
10
$0.30
100
$0.182
500
$0.147
4,000
$0.108
8,000
Xem
1,000
$0.136
2,000
$0.128
8,000
$0.106
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910pF, +-5%, 50V
1206N911J500CT
Walsin
1:
$0.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-1206N911J500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910pF, +-5%, 50V
Không Lưu kho
1
$0.28
10
$0.18
100
$0.104
500
$0.083
4,000
$0.061
8,000
Xem
1,000
$0.076
2,000
$0.07
8,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 10% 50 V T&R GP
1206N911K500CT
Walsin
1:
$0.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
791-1206N911K500CT
Walsin
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 10% 50 V T&R GP
Không Lưu kho
1
$0.21
10
$0.121
100
$0.073
500
$0.059
4,000
$0.042
8,000
Xem
1,000
$0.05
2,000
$0.049
8,000
$0.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0402 5%
C0402C911J3GACTU
KEMET
10,000:
$0.103
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C911J3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0402 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 10% C0G 0402
C0402C911K5GACTU
KEMET
10,000:
$0.094
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C911K5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 10% C0G 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 1% C0G 0603
C0603C911F5GALTU
KEMET
4,000:
$0.748
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C911F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 1% C0G 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0603 5%
C0603C911J1GACTU
KEMET
1:
$0.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C911J1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0603 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
1
$0.23
10
$0.17
100
$0.132
500
$0.12
1,000
Xem
4,000
$0.094
1,000
$0.116
2,000
$0.111
4,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5%
C0603C911JAGACTU
KEMET
1:
$0.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C911JAG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
1
$0.38
10
$0.222
100
$0.134
500
$0.108
1,000
Xem
4,000
$0.069
1,000
$0.091
2,000
$0.09
4,000
$0.069
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5% AEC-Q200
C0603C911JAGACAUTO
KEMET
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C911JAGAUTO
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
1
$0.42
10
$0.242
100
$0.146
500
$0.117
1,000
Xem
4,000
$0.075
1,000
$0.099
2,000
$0.098
4,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
Automotive Grade MLCCs
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 0603 C0G 10%
C0603C911K5GACTU
KEMET
1:
$0.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C911K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 0603 C0G 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.23
10
$0.165
100
$0.13
500
$0.12
1,000
Xem
4,000
$0.079
1,000
$0.113
2,000
$0.112
4,000
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
910 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel