008004 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,612
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 47,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.047uF X5R 008004 10% 48,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.047 uF 6.3 VDC X5R 10 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 008004 X5R 37,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE021SB5221MWNA01 76,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1000 pF 16 VDC X5R 20 % 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST021SCG2R9BWNA01 4,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 6.3 VDC 20% 008004 X5R 49,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.047 uF 6.3 VDC X5R 20 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) 22,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 50,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

120 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 0.022uF X5R 008004 20% 48,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.022 uF 4 VDC X5R 20 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.2 mm (0.008 in) 0.1 mm (0.004 in) 0.1 mm (0.004 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 25,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

150 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 19,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 008004 X5R 28,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 4 VDC X5R 20 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 22,890Có hàng
50,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 2.5 VDC 20% 008004 X6S 50,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 2.5 VDC X6S 20 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 008004 X5R
93,980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

120 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

150 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 5% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

100 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 5% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

11 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 16 VDC 5% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

11 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel