01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,943
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SB7101MWNA01 49,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 1000pF X5R 10% 01005 104,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1000 pF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 39 pF C0G 01005 5% 104,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12 pF C0G 01005 5% 205,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 9,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 21,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 19,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 51,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 9,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

13 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 21,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 40,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 6,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 35,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 15,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel