01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,943
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 602Có hàng
40,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 1,962Có hàng
40,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 15,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 2,304Có hàng
80,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 6.3 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 82,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 75,212Có hàng
40,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 33,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 13,248Có hàng
280,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 104,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

12 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 8,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

120 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 90,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 69,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 113,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 58,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

27 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 78,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 0402, 6.8pF, 0.25pF Tol, C0G, 16V 24,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 13,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 23,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 74,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 156,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 103,425Có hàng
40,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 33,024Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 18,132Có hàng
120,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 73,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

12 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape