01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 34,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 27,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 83,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 42,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 28,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 43,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 76,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 17,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 23,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 35,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 21,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 35 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 107,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 35 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 35 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 83,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 35 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC 3300pF 10% X7S 13,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2200 pF 10 VDC X7S 10 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC 4700pF 10% X7S 34,800Có hàng
40,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2200 pF 10 VDC X7S 10 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC 6800pF 10% X7S 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2200 pF 10 VDC X7S 10 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 2200pF 10% X6S 32,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2200 pF 16 VDC X7S 10 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 2.5 VDC 20% 01005 X6T 16,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.47 uF 2.5 VDC X6T 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 34,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.22 uF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 38,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.047 uF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 44,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.47 uF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 34,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1000 pF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 5% 01005 X5R 95,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape