0402 1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,935
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C333JH NEW GLOBAL PN 16V .033uF A 581-KGM05AR71C333JH 5,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.033 uF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 500pF 10% 9,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

500 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C562JH NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM05AR71C562JH 5,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5600 pF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C681JH NEW GLOBAL PN 16V 680pF A 581-KGM05AR71C681JH 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A102JH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM05AR71A102JH 9,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A104JH NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM05AR71A104JH 4,824Có hàng
10,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A393JH NEW GLOBAL PN 10V .039uF A 581-KGM05AR71A393JH 9,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.039 uF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A471MH NEW GLOBAL PN 10V 470pF A 581-KGM05AR71A471MH 3,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 10 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AV51A224ZH NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM05AV51A224ZH 25,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A181JXAAC31G 4,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A390JXAAC31G 4,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y222JXBAC31G 8,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 100 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y273KXJAC31G 9,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.027 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402A101JXXAC00 4,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 C0G 3R3 0.25pF Ni barrier 50V Unmarked 7" reel 8,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10nF 50volts X7R Non-Magnetic 4,413Có hàng
90,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.64 mm (0.025 in) Non-Magnetic Applications VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF +-5% 16V 209,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 50 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 6,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

820 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.75 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 37,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

750 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 21,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel