0402 1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,935
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.3pF C0G 0402 . 1pF Tol 7,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6pF C0G 0402 0.2 5pF 964Có hàng
10,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0402 1 0% 1,093Có hàng
20,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF X7R 0402 20% Tol 9,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2700 pF 50 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF X7R 0402 10% 32,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6800 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0402 2% Tol 11,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H1R2CH NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGQ05FCG1H1R2CH 34,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H9R1CH NEW GLOBAL PN 50V 9.1pF A 581-KGQ05FCG1H9R1CH 35,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10pF C0G 0402 .2 5pF Tol 4,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C180FH NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM05ACG1C180FH 3,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C181JH NEW GLOBAL PN 16V 180pF A 581-KGM05ACG1C181JH 10,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2pF C0G 0402 0.2 5pF 3,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C330KH NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM05ACG1C330KH 3,317Có hàng
10,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C3R3BH NEW GLOBAL PN 16V 3.3pF A 581-KGM05ACG1C3R3BH 9,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71C182KH NW G LOB PN 16V 1800pF X7 A 581-KAM05AR71C182KH 9,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1800 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C472JH NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM05AR71C472JH 9,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4700 pF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C473MH NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM05AR51C473MH 961Có hàng
10,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 500pF X7R 0402 1 0% 5,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

500 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 5% 50V 0402 C0G 4,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA....31G Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A390KXBAC31G 8,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y121KXAAC31G 4,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y152KXAAC31G 4,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y181KXAAC31G 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y272KXAAC31G 4,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2700 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y472JXXAC31G 9,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4700 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs