0402 1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,935
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 10% 50V 0402 X7R 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

680 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA....31G Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y682KXAAC31G 4,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 50V 10% 0402 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8200 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 HIFREQ 10 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 100V unmarked 7" reel 9,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 5% 25V 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2200 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ Hi-Rel Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 X7R 332 0.1 Ni barrier 100V Unmarked 7" reel 9,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 X7R 392 0.05 Ni barrier 50V Unmarked 7" reel 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

3900 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560 pF 50 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 6,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

560 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 5% 0402 X8G AEC-Q200 2,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

13 pF 50 VDC X8G 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 50 VDC 20% 0402 X8L AEC-Q200 7,959Có hàng
20,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 50 VDC X8L 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 1,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.1 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 6,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 25,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.4 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 9,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 20,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 15,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

9.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.18 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 27,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 pF 200 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 1,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel