0603 MouseReel Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 33,839
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .015uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 6,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 56,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047uF X5R 0603 10% 3,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 0603 2% 3,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 100V 1% 0603 3,275Có hàng
4,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 100V 1% 0603 9,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 5,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 HIFREQ 471 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 25V unmarked 7" reel 7,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.1uF X7R 0603 10% Industrial 3,960Có hàng
3,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 8,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0603 20% Medical 9,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X5R 0603 10% 6,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 10,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .033uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 11,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X8R 0603 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 27,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

330 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .012pF X7R 0603 10% AEC-Q200 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.012 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X8R 060 3 10% AEC-Q200 12,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .001uF C0G 0603 1% 10,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 41,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 14,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0603 10% 13,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.1uF X7R 0603 10% JIS StD Not AEC-Q200 40,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0603 10% Medical 5,955Có hàng
3,000Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 0603 10% 3,118Có hàng
4,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel