2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,787
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.022uF C0G 5% T: 2.8mm 14,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10uF X7R 2220 1 0% AEC-Q200 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 1,285Có hàng
1,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 630V 10% 2220 2,044Có hàng
4,500Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KVo 0.001uF X7R 10% Flex Term AECQ2 2,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD X7R HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC 10% 2220 X7T 7,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 630 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR71H106MV NEW GLOBAL PN 50V 10uF X A 581-KGM55CR71H106MV 69,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1uF X7R 2220-2 0.2 7,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

1 uF 500 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 0.01uF C0G 5% Flex Term AECQ2 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 1 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD C0G HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 450 VDC 10% 2220 X7T 7,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Volt 0.022uF X7R 10% Flex Term AECQ2 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 2220 X7T AEC-Q200 7,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 630 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR72A106KV NEW GLOBAL PN 100V 10uF A 581-KGF55CR72A106KV 15,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 100V 3.3uF X7R 10% AEC-Q200 5,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 50V 10% 2220 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 100V 20% 2220 297Có hàng
1,000Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF X7R 222 0 10% 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22F X7R 2220 20% AEC-Q200 FLEXITERM 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.29 mm (0.09 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 5600pF X7R 222 0 10% 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220 10 % AEC-Q200 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH VOLT 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2220 10% 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .22uF X7R 2220 +80-20% 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 630 VDC X7R - 20 %, + 80 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500PF 1500V 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1500 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.05 pF 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel