2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,657
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A820FT NEW GLOBAL PN 100V 82pF A 581-KGQ21HCG2A820FT 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D221FU NEW GLOBAL PN 200V 220pF A 581-KGM21ECG2D221FU 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D3R3CT NEW GLOBAL PN 200V 3.3pF A 581-KGM21BCG2D3R3CT 4,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR72D152KT NW G LOB PN 200V 1500pF X A 581-KGF21BR72D152KT 12,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D120JT NEW GLOBAL PN 200V 12pF A 581-KGQ21HCG2D120JT 3,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D200FT NEW GLOBAL PN 200V 20pF A 581-KGQ21HCG2D200FT 4,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D240GT NEW GLOBAL PN 200V 24pf A 581-KGQ21HCG2D240GT 6,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D330FT NEW GLOBAL PN 200V 33 pF A 581-KGQ21HCG2D330FT 1,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 34 pF 0.02 2% T ol 4,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

34 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D3R0CT NEW GLOBAL PN 200V 3pF C A 581-KGQ21HCG2D3R0CT 4,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D430FT NEW GLOBAL PN 200V 43 pF A 581-KGQ21HCG2D430FT 1,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

43 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM21BCG1E150JT 18,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E221FT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM21BCG1E221FT 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E391JT NEW GLOBAL PN 25V 390pF A 581-KGM21BCG1E391JT 2,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E472GU NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM21ACG1E472GU 2,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E153KT NEW GLOBAL PN 25V 0.015u A 581-KGM21NR71E153KT 7,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E183KT NEW GLOBAL PN 25V .018uF A 581-KGM21NR71E183KT 2,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.018 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E471JT NEW GLOBAL PN 25V 470pF A 581-KGM21NR71E471JT 11,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E472JT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM21NR71E472JT 9,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71E474KU NW G LOB PN 25V 0.47uF X7 A 581-KAF21KR71E474KU 859Có hàng
2,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21FS61E106KU NEW GLOBAL PN 25V 10uF X A 581-KGM21FS61E106KU 2,671Có hàng
3,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 25 VDC X6S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H122KT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM21BCG1H122KT 3,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15 pF .25pF Tol 1,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181FT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181FT 1,291Có hàng
4,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H270FT NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM21BCG1H270FT 8,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel