2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X7R 0805 1 0% 13,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 5% 4,860Có hàng
6,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 11,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 34,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 100V 10% 0805 3,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 1 0% 6,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0805 2 0% 17,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 0805 20 % 8,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF C0G 0805 5 % 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X6S 0805 10 % 1,404Có hàng
3,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 25 VDC X6S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X5R 0805 10% 4,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 18,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF C0G 0805 1% 2,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 0805 10% 9,200Có hàng
10,000Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 0805 1 0% 4,277Có hàng
9,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20% 10,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 1 0% 14,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 10% 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 20% Medical 5,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 10% Medical 4,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 6.3V 10uF X7R 10% AEC-Q200 1,114,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR50J476MU NEW GLOBAL PN 6.3V 47uF A 581-KGM21AR50J476MU 184,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive 0805, 100nF, 5%, X7R, 50V 34,650Có hàng
30,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1pF X7R 0805 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 60,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .068uF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXITE 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.068 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel