3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 49,831
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .039uF X7R 1210 5% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.039 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 200volts C0G 10% 4,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 250V 0.15uF X7R 10% AEC-Q200 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 1210 20% Medical 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBJCU168AB7102KTPA01 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A152JU NEW GLOBAL PN 1500PF 100 A 581-KGM32ECG2A152JU 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1500 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A472KU NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM32ECG2A472KU 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER72A224MU NEW GLOBAL PN 100V .22uF A 581-KGM32ER72A224MU 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A473JU NEW GLOBAL PN 100V 0.047 A 581-KGM32RR72A473JU 3,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32QR72A473KT NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KGF32QR72A473KT 2,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A100JT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGQ32DCG2A100JT 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A141JT NEW GLOBAL PN 100V 140pF A 581-KGQ32DCG2A141JT 3,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

140 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A151FT NEW GLOBAL PN 100V 150pF A 581-KGQ32DCG2A151FT 1,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A161JT NEW GLOBAL PN 100V 160pF A 581-KGQ32DCG2A161JT 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

160 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A331JT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGQ32DCG2A331JT 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A390JT NEW GLOBAL PN 100V 39 pF A 581-KGQ32DCG2A390JT 3,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A560JT NEW GLOBAL PN 100V 56 pF A 581-KGQ32DCG2A560JT 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A820JT NEW GLOBAL PN 100V 82 pF A 581-KGQ32DCG2A820JT 1,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A910JT NEW GLOBAL PN 100V 91 pF A 581-KGQ32DCG2A910JT 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

91 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 8200pF X7R 1210 10% Tol 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8200 pF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D100FT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ32DCG2D100FT 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D331FT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGQ32DCG2D331FT 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ32DCG2D470FT 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71E334JU NEW GLOBAL PN 25V 0.33uF A 581-KGM32ER71E334JU 5,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H332FU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM32ECG1H332FU 1,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel