Chemi-Con MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 606
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 250 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

0.33 uF 250 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 0.047 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.047 uF 250 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 0.47 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF 250V 20% X7R N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.47 uF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 0.068 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.068 uF 250 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.68 uF 250 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .68uF 250 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.68 uF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 1 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 1 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 10 uF 35 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 1.5 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 1.5 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
SMD/SMT 15 uF 35 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
SMD/SMT 15 uF 35 VDC X7R 20 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 2.2 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT 2.2 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
SMD/SMT 3.3 uF 35 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
SMD/SMT 3.3 uF 35 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 33 uF 35 VDC X7R 10 % 3025 7563 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 33 uF 35 VDC X7R 20 % 3025 7563 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 6.8 uF 35 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs