KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 274,744
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF X8R 1206 20% 11,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC X8R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF X8R 1206 2% 7,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC X8R 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF X8R 1206 0.5pF 7,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC X8R 0.5 pF 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8200pF X8R 1206 1% AEC-Q200 3,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 8200 pF 16 VDC X8R 1 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 2,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X8R 1210 10% 7,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 10 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X8R 1210 5% 2,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC X8R 5 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 pF 10 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF X8R 1210 10% 6,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2pF X8R 1210 0.5pF 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2 pF 16 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 510pF X8G 1210 2% 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 510 pF 2 kVDC X8G 2 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X8R 1210 10% AEC-Q200 7,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 820pF C0G 1210 10% AEC-Q200 1,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 820 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3900pF 2% AEC-Q200 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 620pF 2% AEC-Q200 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 620 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C Commercial Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 24pF X8G 1812 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 24 pF 500 VDC X8G 10 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 0.05 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X7R 0.1 pF 1812 4532 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.1uF X7R 5% 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.1 uF 500 VDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .1uF X7R 2220 0.1 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Radial 1000 pF 200 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF Z5U 20% LS=2.54mm 3,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Radial 1000 pF 100 VDC Z5U 20 % + 10 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 150pF X7R 10% LS=2.54mm 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 150 pF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF X7R 10% LS=2.54mm 3,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 470 pF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 560pF C0G 5% LS=2.54mm 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Radial 560 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel