Knowles MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 318,609
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P9 - 3.9pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3.9 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 4P7 - 4.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 283Có hàng
1,000Dự kiến 25/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P1 - 5.1pf ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P6 - 5.6pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5.6 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P2 - 6.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P8 - 6.8pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6.8 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 7P5 -7.5pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 7.5 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 8P2 - 8.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 8.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 9P1 - 9.1pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 9.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680PF 500V 2% 1210 395Có hàng
1,000Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 680 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 630 - 630V ; 0271 - 270pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 270 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0122 1.2nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0152 1.5nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1500 pF 1 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0561 560pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 560 pF 2 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K0 3kV 0271 270pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 270 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K0 3kV 0391 390pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 390 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0220 22pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 22 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0240 24pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 24 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0300 30pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 30 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0510 51pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 51 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0620 62pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 62 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0680 68pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 68 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0750 75pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 75 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 1P00 1.0pF B +/-0.1pF Non-Magnetic High Q 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 1P2 1.2pF B +/-0.1pF Non-Magnetic High Q 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1.2 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape