Murata MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,186
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 1000VDC 10% X7T 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.22 uF 1 kVDC X7T 10 % 6153 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 675,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

2.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47uF 6.3VDC 20% 0603 X5R 14,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 3,844,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC 10% 1808 X7R 152,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C Tip & Ring MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 213,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 9,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC 0.05 pF 0805 C0G (NP0) 6,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 35,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 20% 1206 X7S 7,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT 22 uF 16 VDC X7S 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3.3UF 50V 10% 5.0MM 5,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Radial 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 8,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 0.015 uF 1 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 008004 X5R 38,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 008004 0201 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 20% 0201 X7R 1,399,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 20 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 20,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 31,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 uF 10 VDC 10% 1210 X7R 26,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 47 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 12,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 220 pF 1 kVDC U2J 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 48,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 0402 X7R 506,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 96,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC 10% 0603 X7R 112,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 20% 0805 X6S 98,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF 25 VDC 10% 1206 X7R 18,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.68 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel