Murata MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 20% 0201 X7R 1,399,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 20 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 20,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 31,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 uF 10 VDC 10% 1210 X7R 26,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 47 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 12,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 220 pF 1 kVDC U2J 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 29,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390 pF 50 VDC 10% 0402 X7R 10,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 10 VDC 20% 0201 X5R 111,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 411,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 16 VDC 10% 1210 X7R 53,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1210 X7R 68,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 86,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

1 uF 16 VDC X7S 20 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3900 pF 250 VDC U2J 5 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 16VDC 10% 0603 X7S AEC-Q200 19,382Có hàng
10,000Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4.7 uF 16 VDC X7S 10 % 0603 1608 AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 20% 0603 X6S AEC-Q200 39,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0603 1608 - 55 C + 105 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000VDC 22000pF 5% C0G 3,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 20% 0805 X5R 37,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel