Murata MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 23,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 24,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51 pF 25 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 28,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 51 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 4,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 910 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 100 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,466Có hàng
20,000Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 82 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 84,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 20% 0402 X6S 73,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X6S 20 % 0402 1005 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 13,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 11,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 6.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 110 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 8,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 110 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 9,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 6.3 VDC 5% 0603 X5R 12,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 6.3 VDC X5R 5 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12 uF 10 VDC 10% 0603 X5R 7,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.12 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 25 VDC 5% 0603 X7R 13,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.15 uF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 10% 0805 X5R 9,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 25 VDC 20% 0805 X5R 9,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 20% 0805 X7R 23,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056 uF 6.3 VDC 10% 0201 X6S 35,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.056 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 16 VDC 10% 1206 X7R 3,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.11 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 54,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.11 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.43 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 57,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.43 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 42,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.47 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 15,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.82 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 12,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 11 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 12,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel