Murata MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 9,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC 10% 1206 X7R 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 39,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 150 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 1.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 39 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 26,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 27,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 22,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 6.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 8.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 28,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 1.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.6 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 17,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 9.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 298Có hàng
280,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 18,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 2700 pF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 10 VDC 20% 01005 X7R 36,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 330 pF 10 VDC X7R 20 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel