Vishay MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 82,003
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1500pF 1KV C0G 5% 5,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 22pF 1KV C0G 5% 4,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .022uF 100volts X7R 10% 32,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .047uF 500volts X7R 10% 8,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 0.047 uF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068uF 100volts X7R 5% 17,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210A100JXGAT5Z 11,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 10 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Arc Protection MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 500volts C0G 5% 22,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 1000 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 22pF 1KV C0G 5% 3,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF 25volts X7R 10% 3,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 500V 10% 8,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 .022uF 500volts X7R 10% 3,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 0.022 uF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22uF 100volts X7R 10% 6,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018uF 50volts C0G 5% 6,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.018 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330p500volts C0G 5% 5,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 20% 29,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470nF 100volts 10% 5,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF 500volt 10% 1,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.22 uF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 500volts X7R 10% 1,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 uF 500 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF 200volts 10% 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 uF 200 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1uF 100volts X7R 10% 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8uF 100volts X7R 10% 1,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.8 uF 100 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded Axial 0.01uF 50volts X7R +/-10% 49,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 7,000

Axial 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 220nF 10% X7R Green Auto 4,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Axial 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 60 C Automotive MLCCs Ammo Pack
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 33nF 10% X7R Green Auto 10,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Axial 0.033 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 60 C Automotive MLCCs Ammo Pack
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1nF 5% C0G e3 Auto 31,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 160 C Automotive MLCCs Bulk