Walsin MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 13,096
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF +-10% 200V 8,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1500 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015uF +-10% 250V 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.015 uF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15uF, +-10%, 16V 7,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.15 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 2200 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 9,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF +-10% 500V 11,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 2200 pF, +/ -20% 50 V T&R GP 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 0.022 uF, +/- 5% 25 V T&R GP 9,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF +-10% 25V 18,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF, +-10%, 25V 8,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 270 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.27uF +-10% 16V 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.27 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 0.33 uF, +/- 5% 25 V T&R GP 7,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.33 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.039uF,+-10%,16V 11,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.039 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF +-10% 25V 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF +-10% 16V 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 470 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF,+-10%,250V 238Có hàng
6,000Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.047 uF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF +-10% 10V 15,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.47 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560pF, +-10%, 630V 3,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 560 pF 630 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 5600 pF, +/- 10% 100 V T&R MH 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056uF,+-10%,100V 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200pF, +-10%, 16V 11,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 8200 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082uF,+-10%,100V 1,133Có hàng
9,000Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 10V 5,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 25V 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.1pF 630 V T&R MH 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.5 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF,+-0.25%,100V 3,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel