Automotive Capacitors

TDK Automotive Capacitors are multilayer ceramic chip capacitors (MLCCs) that meet AEC-Q200 standards. TDK MLCCs are manufactured using tested and stable manufacturing processes, and parts are subjected to increased inspection to offer a high level of reliability. Products are available in general voltage up to 50V, mid-voltage up to 630V, and high temperature up to +150°C. They also come in SMD or leaded packages. TDK Automotive Capacitors can be used for crack mitigation solutions such as soft terminations and open-mode designs, automotive applications such as battery line smoothing, engine control units, and sensor modules.

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,976
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.9nF, 2mm 1,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 5.6nF, 2mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm 776Có hàng
2,000Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Soft Term, MLCC, 1210, X7S, 75V, 10uF, 2.5mm, AEC-Q200 1,620Có hàng
1,000Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 uF 75 VDC X7S 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Soft Term, MLCC, 1210, X7S, 75V, 4.7uF, 2.5mm, AEC-Q200 1,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 75 VDC X7S 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 1.2nF, 2%, 2mm AEC-Q200 5,048Có hàng
2,000Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 1.8nF, 2%, 2mm AEC-Q200 9,098Có hàng
3,000Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 3.3nF, 2%, 2mm AEC-Q200 2,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 3.9nF, 2%, 2mm AEC-Q200 13,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 4.7nF, 2%, 2mm AEC-Q200 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 5.6nF, 2%, 2mm AEC-Q200 2,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 2.2uF 10% 1.25mm AEC-Q200 105,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100VDC 4.7uF 10% 1.6mm AEC-Q200 119,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50VDC 10uF 10% 1.6mm X7R AEC-Q200 41,297Có hàng
30,000Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 10 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0603,X7R,50V,1uF,+/-10%,0.8mm 48,292Có hàng
64,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1250V,10nF,+/-2%,2.5mm, AEC-Q200 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,X7R,100V,10uF,+/-10%,2.5mm 15,072Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm,AEC-Q200 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm,AEC-Q200 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.8mm,AEC-Q200 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 1nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel