Ceramic Capacitors

KEMET Ceramic Capacitors provide solutions for aerospace, automotive, communications, energy, industrial, and other applications. These devices feature Class I, Class II, and Class III dielectrics and several form factors, including surface mount, through hole, and lead attach. KEMET Ceramic Capacitors are available in a variety of grades, case sizes, voltages, and operating temperatures.

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 50,139
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2200pF C0G 1% 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 2200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 300pF C0G 5% 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 430pF C0G 1% 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 430 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 4300pF C0G 1% 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 4300 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 470pF C0G 5% 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 470 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.047uF C0G 10% 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 0.047 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 9100pF C0G 2% 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 9100 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 7500pF C0G 5% 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 7500 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402 4,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1200pF 0603 C0G 0.05 4,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.012uF X7R 0603 10% 5,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.012 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 18pF 0603 C0G 0.02 1,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 18 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0603 5% 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 1% 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF 0603 X7R 5% 33,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF 0603 C0G 10% 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3300pF 0603 C0G 10% 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2% 10V 4300pF U2J 0603 3,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4300 pF 10 VDC U2J 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4300pF 0603 C0G 10% 3,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4300 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 560pF 0603 C0G 1% 2,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 560 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6200pF 0603 C0G 10% 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 6200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 6.8pF C0G 0603 0.25pF 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 6.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF X7R 0805 10% 31,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 20% X7R 0805 7,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF 20% X7R 0805 2,692Có hàng
16,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel