Automotive EV/HEV Solutions

KYOCERA AVX Automotive EV / HEV Solutions covers a range of applications, including power conversion, advanced driver-assistance systems (ADAS), lighting, active body control, and powertrain. These EV / HEV electronics face unique design challenges regarding communication, circuit protection, and higher operating voltages compared to traditional automotive electronics.

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,545
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H153KT NW G LOB PN 50V 0.015uF X A 581-KAM15AR81H153KT 5,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H223KT NW G LOB PN 50V 0.022uF X A 581-KAM15AR81H223KT 869Có hàng
8,000Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H223KM NW G LOB PN 50V 0.022uF X A 581-KAM15AR81H223KM 16,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H333KT NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KAM15AR81H333KT 3,054Có hàng
4,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.033 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H472KT NW G LOB PN 50V 4700pF X8 A 581-KAM15AR81H472KT 2,210Có hàng
4,000Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H473JT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAF15AR81H473JT 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H473KT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAM15AR81H473KT 8,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H473KT NEW GLOBAL PN 50V .047uF A 581-KAF15AR81H473KT 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AL81H104KT NW G LOB PN 50V 0.1uF X8L A 581-KAM15AL81H104KT 15,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X8L 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AL81H104KM NW G LOB PN 50V 0.1uF X8L A 581-KAM15AL81H104KM 30,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X8L 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR72A473MU NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KAF21KR72A473MU 13,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.047 uF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81E102KT NW G LOB PN 25V 1000pF X8 A 581-KAM21BR81E102KT 6,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAM21BR81H102KT 12,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR81H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAF21BR81H102KT 8,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H103KT NW G LOB PN 50V 0.01uF X8 A 581-KAM21BR81H103KT 15,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H103KM NW G LOB PN 50V 206uF X8R A 581-KAM21BR81H103KM 13,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21AR81H104KU NW G LOB PN 50V 0.1uF X8R A 581-KAM21AR81H104KU 18,875Có hàng
16,000Dự kiến 12/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21AR81H104KU NW G LOB PN 50V 0.1uF X8R A 581-KAF21AR81H104KU 5,024Có hàng
33,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H222KT NW G LOB PN 50V 2200pF X8 A 581-KAM21BR81H222KT 3,252Có hàng
12,000Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H223KT NW G LOB PN 50V 0.022uF X A 581-KAM21BR81H223KT 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H331KT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KAM21BR81H331KT 10,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H333KT NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KAM21BR81H333KT 3,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.033 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H473KT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAM21BR81H473KT 5,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR81H681KT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KAF21BR81H681KT 6,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 680 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21AR81H683KU NEW GLOBAL PN 50V .068uF A 581-KAM21AR81H683KU 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.068 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel