- 30 C Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 780
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF Y5V 0603 20% 13,500,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC Y5V 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80% 1,734,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80% 28,690,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80% 6,371,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 41,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 14,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20% 10,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF Y5V 1206 +8 0-20% 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF Y5V 0402 +8 0-20% 17,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF Y5V 1206 + 80-20% 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF Y5V 1210 +8 0-20% 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU 4,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51H106ZL NW G LOB PN 50V 10uF Y5V A 581-KGM32LV51H106ZL 8,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

10 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 72,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 15uF Y5V 1210 -20/+80% 4,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 30 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF Y5V 0805 - 20%+80 % HI CV 48,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AV50J473ZH NW G LOB PN 6.3V 0.047uF A 581-KGM03AV50J473ZH 8,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AV51A224ZH NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM05AV51A224ZH 25,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .68uF Y5V 0805 . 01pF Tol 3,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.68 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF Y5V 1206 20 % Tol 3,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC Y5V 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NV51A105ZU NEW GLOBAL PN 10V 1uF Y5 A 581-KGM31NV51A105ZU 3,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF Y5V 1206 +8 0-20% 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AV51C473ZH NW G LOB PN 16V 0.047uF Y A 581-KGM05AV51C473ZH 10,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31KV51E106ZU NW G LOB PN 25V 10uF Y5V A 581-KGM31KV51E106ZU 4,409Có hàng
2,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AV51A104ZT NW G LOB PN 10V 0.1uF Y5V A 581-KGM15AV51A104ZT 10,701Có hàng
8,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel