Ulta Low Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,463
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H3R6BH NEW GLOBAL PN 50V 3.6pF A 581-KGQ05FCG1H3R6BH 18,403Có hàng
10,000Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H3R9BH NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGQ05FCG1H3R9BH 13,584Có hàng
10,000Dự kiến 13/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H4R7CN NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGQ05FCG1H4R7CN 49,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H5R6BH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGQ05FCG1H5R6BH 20,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.63 mm (0.025 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H5R6CH NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGQ05FCG1H5R6CH 33,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H6R2BH NEW GLOBAL PN 50V 6.2pF A 581-KGQ05FCG1H6R2BH 9,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H6R8CH NEW GLOBAL PN 50V 6.8pF A 581-KGQ05FCG1H6R8CH 13,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H8R2BH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGQ05FCG1H8R2BH 805Có hàng
10,000Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H8R2CH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGQ05FCG1H8R2CH 10,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A100GT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGQ15ACG2A100GT 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A101FT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ15ACG2A101FT 8,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A101GT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ15ACG2A101GT 2,572Có hàng
4,000Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A120FT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ15ACG2A120FT 4,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A180FT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGQ15ACG2A180FT 7,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

18 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGQ15ACG2A1R0BT 2,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A1R2CT NEW GLOBAL PN 100V 1.2pF A 581-KGQ15ACG2A1R2CT 5,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A1R3BT NEW GLOBAL PN 100V 1.3pF A 581-KGQ15ACG2A1R3BT 2,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A1R8BT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGQ15ACG2A1R8BT 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A200FT NEW GLOBAL PN 100V 20pf A 581-KGQ15ACG2A200FT 1,439Có hàng
4,000Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A220FT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KGQ15ACG2A220FT 8,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A220GT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KGQ15ACG2A220GT 9,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A240FT NEW GLOBAL PN 100V 24pF A 581-KGQ15ACG2A240FT 11,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

24 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A240GT NEW GLOBAL PN 100V 24pF A 581-KGQ15ACG2A240GT 2,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

24 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A270FT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KGQ15ACG2A270FT 3,764Có hàng
4,000Dự kiến 13/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A270GT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KGQ15ACG2A270GT 7,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

27 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel